отдаля́ться
Dấu sắc trên отдаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отдаля́ться nghĩa là đi xa, chạy xa, xa lánh, lánh xa.
Nghĩa của отдаля́ться
Động từ
- Đi xa, chạy xa, rời xa, xa rời, xa dần; (nghĩa bóng) (от темы разговора и т. п.) đi xa, lảng tránh, lẩn tránh.
- бе́рег отдаля́тьсяя́лсяbờ đã xa dần
- ло́дка отдаля́тьсяи́лась от бе́рега[con] thuyền đã xa bờ
- переставать общаться с кем-л. Xa lánh, lánh xa, tránh xa.
Cặp thể của отдаля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отдаля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отдаля́юсь |
| ты | отдаля́ешься |
| он / она́ / оно́ | отдаля́ется |
| мы | отдаля́емся |
| вы | отдаля́етесь |
| они́ | отдаля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдаляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отдаля́лся |
| Giống cái (она́) | отдаля́лась |
| Giống trung (оно́) | отдаля́лось |
| Số nhiều (они́) | отдаля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отдаля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отдаля́йтесь |
Họ từ của отдаля́ться
Câu hỏi thường gặp
отдаляться nghĩa là gì?
отдаляться (động từ) nghĩa là đi xa, chạy xa, xa lánh, lánh xa.
отдаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отдаля́ться (phiên âm Latinh otdaljátʹsja, IPA [ɐdːɐˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.