TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдаля́ться

thể chưa hoàn thành
otdaljátʹsja[ɐdːɐˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдаля́ться nghĩa là đi xa, chạy xa, xa lánh, lánh xa.

Nghĩa của отдаля́ться

Động từ

  1. Đi xa, chạy xa, rời xa, xa rời, xa dần; (nghĩa bóng) (от темы разговора и т. п.) đi xa, lảng tránh, lẩn tránh.
    • бе́рег отдаля́тьсяя́лсяbờ đã xa dần
    • ло́дка отдаля́тьсяи́лась от бе́рега[con] thuyền đã xa bờ
  2. переставать общаться с кем-л. Xa lánh, lánh xa, tránh xa.

Cặp thể của отдаля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отдаля́ться

NgôiHiện tại
яотдаля́юсь
тыотдаля́ешься
он / она́ / оно́отдаля́ется
мыотдаля́емся
выотдаля́етесь
они́отдаля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдаляться.

Quá khứ

Giống đực (он)отдаля́лся
Giống cái (она́)отдаля́лась
Giống trung (оно́)отдаля́лось
Số nhiều (они́)отдаля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдаля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдаля́йтесь

Họ từ của отдаля́ться

Câu hỏi thường gặp

отдаляться nghĩa là gì?

отдаляться (động từ) nghĩa là đi xa, chạy xa, xa lánh, lánh xa.

отдаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдаля́ться (phiên âm Latinh otdaljátʹsja, IPA [ɐdːɐˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.