мере́ть
Dấu sắc trên мере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мере́ть nghĩa là chết như rạ, chết như kiến cỏ.
Nghĩa của мере́ть
Động từ
- Chết như rạ, chết như kiến cỏ.
Chia động từ мере́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мру́ |
| ты | мрёшь |
| он / она́ / оно́ | мрёт |
| мы | мрём |
| вы | мрёте |
| они́ | мру́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мереть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мёр |
| Giống cái (она́) | мёрла |
| Giống trung (оно́) | мёрло |
| Số nhiều (они́) | мёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мри́те |
Họ từ của мере́ть
Câu hỏi thường gặp
мереть nghĩa là gì?
мереть (động từ) nghĩa là chết như rạ, chết như kiến cỏ.
мереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мере́ть (phiên âm Latinh merétʹ, IPA [mʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.