TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мере́ть

thể chưa hoàn thành
merétʹ[mʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мере́ть nghĩa là chết như rạ, chết như kiến cỏ.

Nghĩa của мере́ть

Động từ

  1. Chết như rạ, chết như kiến cỏ.

Chia động từ мере́ть

NgôiHiện tại
ямру́
тымрёшь
он / она́ / оно́мрёт
мымрём
вымрёте
они́мру́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мереть.

Quá khứ

Giống đực (он)мёр
Giống cái (она́)мёрла
Giống trung (оно́)мёрло
Số nhiều (они́)мёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мри́те

Họ từ của мере́ть

Câu hỏi thường gặp

мереть nghĩa là gì?

мереть (động từ) nghĩa là chết như rạ, chết như kiến cỏ.

мереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мере́ть (phiên âm Latinh merétʹ, IPA [mʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.