TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отточи́ть

thể hoàn thành
ottočítʹ[ɐtːɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отточи́ть nghĩa là mài sắc, mài nhọn.

Nghĩa của отточи́ть

Thể hoàn thành của отта́чивать.

Động từ

  1. Mài sắc, mài nhọn, gọt nhọn, vót nhọn, đẽo nhọn, mài, gọt, vót, đẽo; (nghĩa bóng) (стиль и т. п.) đẽo gọt, trau chuốt, gọt giũa, làm cho... rành rọt.

Cặp thể của отточи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отточи́ть

NgôiTương lai
яотточу́
тыотто́чишь
он / она́ / оно́отто́чит
мыотто́чим
выотто́чите
они́отто́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отточи́л
Giống cái (она́)отточи́ла
Giống trung (оно́)отточи́ло
Số nhiều (они́)отточи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отточи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отточи́те

Họ từ của отточи́ть

Câu hỏi thường gặp

отточить nghĩa là gì?

отточить (động từ) nghĩa là mài sắc, mài nhọn.

отточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отточи́ть (phiên âm Latinh ottočítʹ, IPA [ɐtːɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.