раздобре́ть
Dấu sắc trên раздобре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздобре́ть nghĩa là đẫy ra, béo ra.
Nghĩa của раздобре́ть
Động từ
- Đẫy ra, béo ra, mập ra, phát phì.
Cặp thể của раздобре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздобре́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздобре́ю |
| ты | раздобре́ешь |
| он / она́ / оно́ | раздобре́ет |
| мы | раздобре́ем |
| вы | раздобре́ете |
| они́ | раздобре́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздобре́л |
| Giống cái (она́) | раздобре́ла |
| Giống trung (оно́) | раздобре́ло |
| Số nhiều (они́) | раздобре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздобре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздобре́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раздобре́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của раздобре́ть
Câu hỏi thường gặp
раздобреть nghĩa là gì?
раздобреть (động từ) nghĩa là đẫy ra, béo ra.
раздобреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздобре́ть (phiên âm Latinh razdobrétʹ, IPA [rəzdɐˈbrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.