офо́рмиться
Dấu sắc trên офо́рмиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
офо́рмиться nghĩa là thành hình, hình thành, làm thủ tục, làm đúng thể thức.
Nghĩa của офо́рмиться
Thể hoàn thành của оформля́ться.
Động từ
- Thành hình, hình thành.
- Làm thủ tục [giấy tờ], làm đúng thể thức, làm giấy tờ.
Cặp thể của офо́рмиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ офо́рмиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | офо́рмлюсь |
| ты | офо́рмишься |
| он / она́ / оно́ | офо́рмится |
| мы | офо́рмимся |
| вы | офо́рмитесь |
| они́ | офо́рмятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | офо́рмился |
| Giống cái (она́) | офо́рмилась |
| Giống trung (оно́) | офо́рмилось |
| Số nhiều (они́) | офо́рмились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | офо́рмись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | офо́рмитесь |
Họ từ của офо́рмиться
Câu hỏi thường gặp
оформиться nghĩa là gì?
оформиться (động từ) nghĩa là thành hình, hình thành, làm thủ tục, làm đúng thể thức.
оформиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là офо́рмиться (phiên âm Latinh ofórmitʹsja, IPA [ɐˈformʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.