TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переломи́ть

thể hoàn thành
perelomítʹ[pʲɪrʲɪɫɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переломи́ть nghĩa là làm gáy, bẻ gãy, ngã gãy, rơi gãy.

Nghĩa của переломи́ть

Thể hoàn thành của перела́мывать.

Động từ

  1. Làm gáy, bẻ gãy.
  2. Ngã gãy, rơi gãy, đánh gãy.

Cặp thể của переломи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переломи́ть

NgôiTương lai
япереломлю́
тыперело́мишь
он / она́ / оно́перело́мит
мыперело́мим
выперело́мите
они́перело́мят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переломи́л
Giống cái (она́)переломи́ла
Giống trung (оно́)переломи́ло
Số nhiều (они́)переломи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переломи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переломи́те

Họ từ của переломи́ть

Câu hỏi thường gặp

переломить nghĩa là gì?

переломить (động từ) nghĩa là làm gáy, bẻ gãy, ngã gãy, rơi gãy.

переломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переломи́ть (phiên âm Latinh perelomítʹ, IPA [pʲɪrʲɪɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.