TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкрепля́ться

thể chưa hoàn thành
podkrepljátʹsja[pətkrʲɪˈplʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкрепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкрепля́ться nghĩa là tự tẩm bổ, bồi bổ.

Nghĩa của подкрепля́ться

Động từ

  1. Tự tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.

Cặp thể của подкрепля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкрепля́ться

NgôiHiện tại
яподкрепля́юсь
тыподкрепля́ешься
он / она́ / оно́подкрепля́ется
мыподкрепля́емся
выподкрепля́етесь
они́подкрепля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкрепляться.

Quá khứ

Giống đực (он)подкрепля́лся
Giống cái (она́)подкрепля́лась
Giống trung (оно́)подкрепля́лось
Số nhiều (они́)подкрепля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкрепля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкрепля́йтесь

Họ từ của подкрепля́ться

Câu hỏi thường gặp

подкрепляться nghĩa là gì?

подкрепляться (động từ) nghĩa là tự tẩm bổ, bồi bổ.

подкрепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкрепля́ться (phiên âm Latinh podkrepljátʹsja, IPA [pətkrʲɪˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.