подкрепля́ться
Dấu sắc trên подкрепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкрепля́ться nghĩa là tự tẩm bổ, bồi bổ.
Nghĩa của подкрепля́ться
Động từ
- Tự tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.
Cặp thể của подкрепля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкрепля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкрепля́юсь |
| ты | подкрепля́ешься |
| он / она́ / оно́ | подкрепля́ется |
| мы | подкрепля́емся |
| вы | подкрепля́етесь |
| они́ | подкрепля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкрепляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкрепля́лся |
| Giống cái (она́) | подкрепля́лась |
| Giống trung (оно́) | подкрепля́лось |
| Số nhiều (они́) | подкрепля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкрепля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкрепля́йтесь |
Họ từ của подкрепля́ться
Câu hỏi thường gặp
подкрепляться nghĩa là gì?
подкрепляться (động từ) nghĩa là tự tẩm bổ, bồi bổ.
подкрепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкрепля́ться (phiên âm Latinh podkrepljátʹsja, IPA [pətkrʲɪˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.