подложи́ть
Dấu sắc trên подложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подложи́ть nghĩa là kê, lót.
Nghĩa của подложи́ть
Thể hoàn thành của подкла́дывать.
Động từ
- Kê, lót, đặt, để.
- khẩu ngữ Lót.
- Cho thêm, bỏ thêm, thêm.
- Bí mật bỏ, lén lút bỏ.
Cặp thể của подложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подложу́ |
| ты | подло́жишь |
| он / она́ / оно́ | подло́жит |
| мы | подло́жим |
| вы | подло́жите |
| они́ | подло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подложи́л |
| Giống cái (она́) | подложи́ла |
| Giống trung (оно́) | подложи́ло |
| Số nhiều (они́) | подложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подложи́те |
Họ từ của подложи́ть
Câu hỏi thường gặp
подложить nghĩa là gì?
подложить (động từ) nghĩa là kê, lót.
подложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подложи́ть (phiên âm Latinh podložítʹ, IPA [pədɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.