TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подложи́ть

thể hoàn thành
podložítʹ[pədɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подложи́ть nghĩa là kê, lót.

Nghĩa của подложи́ть

Thể hoàn thành của подкла́дывать.

Động từ

  1. Kê, lót, đặt, để.
  2. khẩu ngữ Lót.
  3. Cho thêm, bỏ thêm, thêm.
  4. Bí mật bỏ, lén lút bỏ.

Cặp thể của подложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подложи́ть

NgôiTương lai
яподложу́
тыподло́жишь
он / она́ / оно́подло́жит
мыподло́жим
выподло́жите
они́подло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подложи́л
Giống cái (она́)подложи́ла
Giống trung (оно́)подложи́ло
Số nhiều (они́)подложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подложи́те

Họ từ của подложи́ть

Câu hỏi thường gặp

подложить nghĩa là gì?

подложить (động từ) nghĩa là kê, lót.

подложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подложи́ть (phiên âm Latinh podložítʹ, IPA [pədɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.