подрабо́тать
Dấu sắc trên подрабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подрабо́тать nghĩa là bổ chính, bổ sung, nghiên cứu thêm.
Nghĩa của подрабо́тать
Thể hoàn thành của подраба́тывать.
Động từ
- Bổ chính, bổ sung, sửa chữa, tu chính, tu chỉnh, hiệu chính, hiệu chỉnh.
- Nghiên cứu thêm.
- Làm thêm, kiếm thêm.
Cặp thể của подрабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подрабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подрабо́таю |
| ты | подрабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | подрабо́тает |
| мы | подрабо́таем |
| вы | подрабо́таете |
| они́ | подрабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подрабо́тал |
| Giống cái (она́) | подрабо́тала |
| Giống trung (оно́) | подрабо́тало |
| Số nhiều (они́) | подрабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подрабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подрабо́тайте |
Họ từ của подрабо́тать
Câu hỏi thường gặp
подработать nghĩa là gì?
подработать (động từ) nghĩa là bổ chính, bổ sung, nghiên cứu thêm.
подработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подрабо́тать (phiên âm Latinh podrabótatʹ, IPA [pədrɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.