TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подрабо́тать

thể hoàn thành
podrabótatʹ[pədrɐˈbotətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подрабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подрабо́тать nghĩa là bổ chính, bổ sung, nghiên cứu thêm.

Nghĩa của подрабо́тать

Thể hoàn thành của подраба́тывать.

Động từ

  1. Bổ chính, bổ sung, sửa chữa, tu chính, tu chỉnh, hiệu chính, hiệu chỉnh.
  2. Nghiên cứu thêm.
  3. Làm thêm, kiếm thêm.

Cặp thể của подрабо́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подрабо́тать

NgôiTương lai
яподрабо́таю
тыподрабо́таешь
он / она́ / оно́подрабо́тает
мыподрабо́таем
выподрабо́таете
они́подрабо́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подрабо́тал
Giống cái (она́)подрабо́тала
Giống trung (оно́)подрабо́тало
Số nhiều (они́)подрабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подрабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подрабо́тайте

Họ từ của подрабо́тать

Câu hỏi thường gặp

подработать nghĩa là gì?

подработать (động từ) nghĩa là bổ chính, bổ sung, nghiên cứu thêm.

подработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подрабо́тать (phiên âm Latinh podrabótatʹ, IPA [pədrɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.