TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полива́ться

thể chưa hoàn thành
polivátʹsja[pəlʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полива́ться nghĩa là giội nước, xối nước.

Nghĩa của полива́ться

Động từ

  1. Giội nước [cho mình], xối nước [cho mình].

Cặp thể của полива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полива́ться

NgôiHiện tại
яполива́юсь
тыполива́ешься
он / она́ / оно́полива́ется
мыполива́емся
выполива́етесь
они́полива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)полива́лся
Giống cái (она́)полива́лась
Giống trung (оно́)полива́лось
Số nhiều (они́)полива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полива́йтесь

Họ từ của полива́ться

Câu hỏi thường gặp

поливаться nghĩa là gì?

поливаться (động từ) nghĩa là giội nước, xối nước.

поливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полива́ться (phiên âm Latinh polivátʹsja, IPA [pəlʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.