придвига́ться
Dấu sắc trên придвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
придвига́ться nghĩa là dịch lại gần, chuyển lại gần.
Nghĩa của придвига́ться
Động từ
- Dịch lại gần, chuyển lại gần, xích lại gần, tiến gần, đến gần, tiếp cận.
Cặp thể của придвига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ придвига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | придвига́юсь |
| ты | придвига́ешься |
| он / она́ / оно́ | придвига́ется |
| мы | придвига́емся |
| вы | придвига́етесь |
| они́ | придвига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + придвигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | придвига́лся |
| Giống cái (она́) | придвига́лась |
| Giống trung (оно́) | придвига́лось |
| Số nhiều (они́) | придвига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | придвига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | придвига́йтесь |
Họ từ của придвига́ться
Câu hỏi thường gặp
придвигаться nghĩa là gì?
придвигаться (động từ) nghĩa là dịch lại gần, chuyển lại gần.
придвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là придвига́ться (phiên âm Latinh pridvigátʹsja, IPA [prʲɪdvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.