TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

придвига́ться

thể chưa hoàn thành
pridvigátʹsja[prʲɪdvʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên придвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

придвига́ться nghĩa là dịch lại gần, chuyển lại gần.

Nghĩa của придвига́ться

Động từ

  1. Dịch lại gần, chuyển lại gần, xích lại gần, tiến gần, đến gần, tiếp cận.

Cặp thể của придвига́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ придвига́ться

NgôiHiện tại
япридвига́юсь
тыпридвига́ешься
он / она́ / оно́придвига́ется
мыпридвига́емся
выпридвига́етесь
они́придвига́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + придвигаться.

Quá khứ

Giống đực (он)придвига́лся
Giống cái (она́)придвига́лась
Giống trung (оно́)придвига́лось
Số nhiều (они́)придвига́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)придвига́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)придвига́йтесь

Họ từ của придвига́ться

Câu hỏi thường gặp

придвигаться nghĩa là gì?

придвигаться (động từ) nghĩa là dịch lại gần, chuyển lại gần.

придвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là придвига́ться (phiên âm Latinh pridvigátʹsja, IPA [prʲɪdvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.