TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присоедини́ть

thể hoàn thành
prisojedinítʹ[prʲɪsə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присоедини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присоедини́ть nghĩa là sáp nhập, sát nhập, gia nhập, tham gia.

Nghĩa của присоедини́ть

Thể hoàn thành của присоединя́ть.

Động từ

  1. Sáp nhập, sát nhập, nhập thêm, gia thêm, phụ thêm, nối tiếp.
  2. Gia nhập, tham gia, nhập... vào, hợp... vào, hòa... vào, hợp nhất, liên kết.

Cặp thể của присоедини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присоедини́ть

NgôiTương lai
яприсоединю́
тыприсоедини́шь
он / она́ / оно́присоедини́т
мыприсоедини́м
выприсоедини́те
они́присоединя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)присоедини́л
Giống cái (она́)присоедини́ла
Giống trung (оно́)присоедини́ло
Số nhiều (они́)присоедини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присоедини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присоедини́те

Họ từ của присоедини́ть

Câu hỏi thường gặp

присоединить nghĩa là gì?

присоединить (động từ) nghĩa là sáp nhập, sát nhập, gia nhập, tham gia.

присоединить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присоедини́ть (phiên âm Latinh prisojedinítʹ, IPA [prʲɪsə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.