развезти́
Dấu sắc trên развезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развезти́ nghĩa là chở đến, tải đến.
Nghĩa của развезти́
Thể hoàn thành của развози́ть.
Động từ
- Chở... đến, tải... đến, xe... đến, vận chuyển... đến.
Cặp thể của развезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развезу́ |
| ты | развезёшь |
| он / она́ / оно́ | развезёт |
| мы | развезём |
| вы | развезёте |
| они́ | развезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развёз |
| Giống cái (она́) | развезла́ |
| Giống trung (оно́) | развезло́ |
| Số nhiều (они́) | развезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развези́те |
Họ từ của развезти́
Câu hỏi thường gặp
развезти nghĩa là gì?
развезти (động từ) nghĩa là chở đến, tải đến.
развезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развезти́ (phiên âm Latinh razveztí, IPA [rəzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.