TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развезти́

thể hoàn thành
razveztí[rəzvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развезти́ nghĩa là chở đến, tải đến.

Nghĩa của развезти́

Thể hoàn thành của развози́ть.

Động từ

  1. Chở... đến, tải... đến, xe... đến, vận chuyển... đến.

Cặp thể của развезти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развезти́

NgôiTương lai
яразвезу́
тыразвезёшь
он / она́ / оно́развезёт
мыразвезём
выразвезёте
они́развезу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)развёз
Giống cái (она́)развезла́
Giống trung (оно́)развезло́
Số nhiều (они́)развезли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развези́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развези́те

Họ từ của развезти́

Câu hỏi thường gặp

развезти nghĩa là gì?

развезти (động từ) nghĩa là chở đến, tải đến.

развезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развезти́ (phiên âm Latinh razveztí, IPA [rəzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.