разде́лываться
Dấu sắc trên разде́лываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разде́лываться nghĩa là thanh thoát, thoát khỏi, thoát.
Nghĩa của разде́лываться
Động từ
- кончать какие-л. дела Thanh thoát.
- осводождаться от чего-л Thoát khỏi, thoát.
- разде́латсья с дога́миthanh toán nợ nần, trang trải công nợ, thoát nợ
- расправляться Trừng trị, trả thù, thanh toán, trị.
- разде́латься с врага́миtrừng trị kẻ thù, thanh toán với quân thù
- разде́латься с оби́дчикомrửa hận, trả thù, rửa hờn
- я с ним разде́лаюсь!đợi đấy, tôi sẽ trị nó một trận nên thân!
Cặp thể của разде́лываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разде́лываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разде́лываюсь |
| ты | разде́лываешься |
| он / она́ / оно́ | разде́лывается |
| мы | разде́лываемся |
| вы | разде́лываетесь |
| они́ | разде́лываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разделываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разде́лывался |
| Giống cái (она́) | разде́лывалась |
| Giống trung (оно́) | разде́лывалось |
| Số nhiều (они́) | разде́лывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разде́лывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разде́лывайтесь |
Họ từ của разде́лываться
Câu hỏi thường gặp
разделываться nghĩa là gì?
разделываться (động từ) nghĩa là thanh thoát, thoát khỏi, thoát.
разделываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разде́лываться (phiên âm Latinh razdélyvatʹsja, IPA [rɐzʲˈdʲeɫɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.