разде́латься
Dấu sắc trên разде́латься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разде́латься nghĩa là thanh thoát, thoát khỏi, thoát.
Nghĩa của разде́латься
Thể hoàn thành của разде́лываться.
Động từ
- Thanh thoát.
- Thoát khỏi, thoát.
- Trừng trị, trả thù, thanh toán, trị.
Cặp thể của разде́латься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разде́латься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разде́лаюсь |
| ты | разде́лаешься |
| он / она́ / оно́ | разде́лается |
| мы | разде́лаемся |
| вы | разде́лаетесь |
| они́ | разде́лаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разде́лался |
| Giống cái (она́) | разде́лалась |
| Giống trung (оно́) | разде́лалось |
| Số nhiều (они́) | разде́лались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разде́лайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разде́лайтесь |
Họ từ của разде́латься
Câu hỏi thường gặp
разделаться nghĩa là gì?
разделаться (động từ) nghĩa là thanh thoát, thoát khỏi, thoát.
разделаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разде́латься (phiên âm Latinh razdélatʹsja, IPA [rɐzʲˈdʲeɫət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.