TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разде́латься

thể hoàn thành
razdélatʹsja[rɐzʲˈdʲeɫət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разде́латься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разде́латься nghĩa là thanh thoát, thoát khỏi, thoát.

Nghĩa của разде́латься

Thể hoàn thành của разде́лываться.

Động từ

  1. Thanh thoát.
  2. Thoát khỏi, thoát.
  3. Trừng trị, trả thù, thanh toán, trị.

Cặp thể của разде́латься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разде́латься

NgôiTương lai
яразде́лаюсь
тыразде́лаешься
он / она́ / оно́разде́лается
мыразде́лаемся
выразде́лаетесь
они́разде́лаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разде́лался
Giống cái (она́)разде́лалась
Giống trung (оно́)разде́лалось
Số nhiều (они́)разде́лались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разде́лайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разде́лайтесь

Họ từ của разде́латься

Câu hỏi thường gặp

разделаться nghĩa là gì?

разделаться (động từ) nghĩa là thanh thoát, thoát khỏi, thoát.

разделаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разде́латься (phiên âm Latinh razdélatʹsja, IPA [rɐzʲˈdʲeɫət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.