разну́зданный
Dấu sắc trên разну́зданный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разну́зданный nghĩa là được tháo hàm thiếc.
Nghĩa của разну́зданный
Tính từ
- Được tháo hàm thiếc.
Biến cách của разну́зданный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | разну́зданный | разну́зданное | разну́зданная | разну́зданные |
| Sinh cách | разну́зданного | разну́зданного | разну́зданной | разну́зданных |
| Tặng cách | разну́зданному | разну́зданному | разну́зданной | разну́зданным |
| Đối cách | разну́зданный / разну́зданного | разну́зданное | разну́зданную | разну́зданные / разну́зданных |
| Công cụ cách | разну́зданным | разну́зданным | разну́зданной | разну́зданными |
| Giới cách | разну́зданном | разну́зданном | разну́зданной | разну́зданных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của разну́зданный
Câu hỏi thường gặp
разнузданный nghĩa là gì?
разнузданный (tính từ) nghĩa là được tháo hàm thiếc.
разнузданный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разну́зданный (phiên âm Latinh raznúzdannyj, IPA [rɐzˈnuzdən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.