TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разну́зданный

raznúzdannyj[rɐzˈnuzdən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разну́зданный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разну́зданный nghĩa là được tháo hàm thiếc.

Nghĩa của разну́зданный

Tính từ

  1. Được tháo hàm thiếc.

Biến cách của разну́зданный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразну́зданныйразну́зданноеразну́зданнаяразну́зданные
Sinh cáchразну́зданногоразну́зданногоразну́зданнойразну́зданных
Tặng cáchразну́зданномуразну́зданномуразну́зданнойразну́зданным
Đối cáchразну́зданный / разну́зданногоразну́зданноеразну́зданнуюразну́зданные / разну́зданных
Công cụ cáchразну́зданнымразну́зданнымразну́зданнойразну́зданными
Giới cáchразну́зданномразну́зданномразну́зданнойразну́зданных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của разну́зданный

Câu hỏi thường gặp

разнузданный nghĩa là gì?

разнузданный (tính từ) nghĩa là được tháo hàm thiếc.

разнузданный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разну́зданный (phiên âm Latinh raznúzdannyj, IPA [rɐzˈnuzdən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.