разыгра́ться
Dấu sắc trên разыгра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разыгра́ться nghĩa là mải chơi, ham chơi.
Nghĩa của разыгра́ться
Thể hoàn thành của разы́грываться.
Động từ
- Mải chơi, ham chơi, nô đùa.
- khẩu ngữ [bắt đầu] chơi dễ hơn, đánh thuần tay hơn.
- [bắt đầu] đóng hay hơn, nhập hay hơn.
- Nổ ra, bùng nổ, nổ bùng, nổi lên.
Cặp thể của разыгра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разыгра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разыгра́юсь |
| ты | разыгра́ешься |
| он / она́ / оно́ | разыгра́ется |
| мы | разыгра́емся |
| вы | разыгра́етесь |
| они́ | разыгра́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разыгра́лся |
| Giống cái (она́) | разыгра́лась |
| Giống trung (оно́) | разыгра́лось |
| Số nhiều (они́) | разыгра́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разыгра́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разыгра́йтесь |
Họ từ của разыгра́ться
Câu hỏi thường gặp
разыграться nghĩa là gì?
разыграться (động từ) nghĩa là mải chơi, ham chơi.
разыграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разыгра́ться (phiên âm Latinh razygrátʹsja, IPA [rəzɨˈɡrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.