TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разыгра́ться

thể hoàn thành
razygrátʹsja[rəzɨˈɡrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разыгра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разыгра́ться nghĩa là mải chơi, ham chơi.

Nghĩa của разыгра́ться

Thể hoàn thành của разы́грываться.

Động từ

  1. Mải chơi, ham chơi, nô đùa.
  2. khẩu ngữ [bắt đầu] chơi dễ hơn, đánh thuần tay hơn.
  3. [bắt đầu] đóng hay hơn, nhập hay hơn.
  4. Nổ ra, bùng nổ, nổ bùng, nổi lên.

Cặp thể của разыгра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разыгра́ться

NgôiTương lai
яразыгра́юсь
тыразыгра́ешься
он / она́ / оно́разыгра́ется
мыразыгра́емся
выразыгра́етесь
они́разыгра́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разыгра́лся
Giống cái (она́)разыгра́лась
Giống trung (оно́)разыгра́лось
Số nhiều (они́)разыгра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разыгра́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разыгра́йтесь

Họ từ của разыгра́ться

Câu hỏi thường gặp

разыграться nghĩa là gì?

разыграться (động từ) nghĩa là mải chơi, ham chơi.

разыграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разыгра́ться (phiên âm Latinh razygrátʹsja, IPA [rəzɨˈɡrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.