смя́тый
smjátyj[ˈsmʲatɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên смя́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смя́тый nghĩa là nhăn, nhàu.
Nghĩa của смя́тый
Tính từ
- Nhăn, nhàu.
Biến cách của смя́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | смя́тый | смя́тое | смя́тая | смя́тые |
| Sinh cách | смя́того | смя́того | смя́той | смя́тых |
| Tặng cách | смя́тому | смя́тому | смя́той | смя́тым |
| Đối cách | смя́тый / смя́того | смя́тое | смя́тую | смя́тые / смя́тых |
| Công cụ cách | смя́тым | смя́тым | смя́той | смя́тыми |
| Giới cách | смя́том | смя́том | смя́той | смя́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của смя́тый
Câu hỏi thường gặp
смятый nghĩa là gì?
смятый (tính từ) nghĩa là nhăn, nhàu.
смятый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смя́тый (phiên âm Latinh smjátyj, IPA [ˈsmʲatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.