TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собо́р

giống đựcbất động vật
sobór[sɐˈbor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собо́р nghĩa là nhà thờ lớn, đại giáo đường.

Nghĩa của собо́р

Danh từ

  1. храм Nhà thờ lớn, đại giáo đường.
  2. nhà thờ собрание Công đồng, nghị hội, hội nghị.
    • вселе́нский собо́рcông đồng chung, công giáo nghị hội

Biến cách của собо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?собо́рсобо́ры
Sinh cách кого? чего?собо́расобо́ров
Tặng cách кому? чему?собо́русобо́рам
Đối cách кого? что?собо́рсобо́ры
Công cụ cách кем? чем?собо́ромсобо́рами
Giới cách о ком? о чём?собо́ресобо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với собо́р

Đồng nghĩa

Họ từ của собо́р

Câu hỏi thường gặp

собор nghĩa là gì?

собор (danh từ) nghĩa là nhà thờ lớn, đại giáo đường.

собор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собо́р (phiên âm Latinh sobór, IPA [sɐˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.