TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постесня́ться

thể hoàn thành
postesnjátʹsja[pəsʲtʲɪsˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постесня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постесня́ться nghĩa là ngại, e ngại, thẹn, thẹn thò.

Nghĩa của постесня́ться

Thể hoàn thành của стесня́ться.

Động từ

  1. Ngại, e ngại, ngần ngại,, ngại ngùng, ké né.
  2. Thẹn, thẹn thò, thẹn thùng, xấu hổ, hổ ngươi.
  3. Không dám.

Cặp thể của постесня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ постесня́ться

NgôiTương lai
япостесня́юсь
тыпостесня́ешься
он / она́ / оно́постесня́ется
мыпостесня́емся
выпостесня́етесь
они́постесня́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)постесня́лся
Giống cái (она́)постесня́лась
Giống trung (оно́)постесня́лось
Số nhiều (они́)постесня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постесня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постесня́йтесь

Họ từ của постесня́ться

Câu hỏi thường gặp

постесняться nghĩa là gì?

постесняться (động từ) nghĩa là ngại, e ngại, thẹn, thẹn thò.

постесняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постесня́ться (phiên âm Latinh postesnjátʹsja, IPA [pəsʲtʲɪsˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.