услужи́ть
Dấu sắc trên услужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
услужи́ть nghĩa là giúp đỡ, giúp.
Nghĩa của услужи́ть
Động từ
- Giúp đỡ, giúp, làm hộ. + tặng cách
Chia động từ услужи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | услужу́ |
| ты | услу́жишь |
| он / она́ / оно́ | услу́жит |
| мы | услу́жим |
| вы | услу́жите |
| они́ | услу́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | услужи́л |
| Giống cái (она́) | услужи́ла |
| Giống trung (оно́) | услужи́ло |
| Số nhiều (они́) | услужи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | услужи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | услужи́те |
Họ từ của услужи́ть
Câu hỏi thường gặp
услужить nghĩa là gì?
услужить (động từ) nghĩa là giúp đỡ, giúp.
услужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là услужи́ть (phiên âm Latinh uslužítʹ, IPA [ʊsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.