TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

услужи́ть

thể hoàn thành
uslužítʹ[ʊsɫʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên услужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

услужи́ть nghĩa là giúp đỡ, giúp.

Nghĩa của услужи́ть

Động từ

  1. Giúp đỡ, giúp, làm hộ. + tặng cách

Chia động từ услужи́ть

NgôiTương lai
яуслужу́
тыуслу́жишь
он / она́ / оно́услу́жит
мыуслу́жим
выуслу́жите
они́услу́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)услужи́л
Giống cái (она́)услужи́ла
Giống trung (оно́)услужи́ло
Số nhiều (они́)услужи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)услужи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)услужи́те

Họ từ của услужи́ть

Câu hỏi thường gặp

услужить nghĩa là gì?

услужить (động từ) nghĩa là giúp đỡ, giúp.

услужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là услужи́ть (phiên âm Latinh uslužítʹ, IPA [ʊsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.