TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усмотре́ть

thể hoàn thành
usmotrétʹ[ʊsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усмотре́ть nghĩa là trông nom, theo dõi, thấy, nhận thấy.

Nghĩa của усмотре́ть

Thể hoàn thành của усма́тривать.

Động từ

  1. Trông nom, theo dõi, trông, coi.
  2. Thấy, nhận thấy, xem... [như] là..., coi... [như] là...
  3. Tìm thấy, phát hiện.

Cặp thể của усмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усмотре́ть

NgôiTương lai
яусмотрю́
тыусмо́тришь
он / она́ / оно́усмо́трит
мыусмо́трим
выусмо́трите
они́усмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усмотре́л
Giống cái (она́)усмотре́ла
Giống trung (оно́)усмотре́ло
Số nhiều (они́)усмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усмотри́те

Họ từ của усмотре́ть

Câu hỏi thường gặp

усмотреть nghĩa là gì?

усмотреть (động từ) nghĩa là trông nom, theo dõi, thấy, nhận thấy.

усмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усмотре́ть (phiên âm Latinh usmotrétʹ, IPA [ʊsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.