Ôi tiếng Nga là gì?
"ôi" trong tiếng Nga là о (thán từ), ох (thán từ), ой (thán từ).
о Thán từ
o giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ!, ôi!, a!, à!, ôi thôi, hỡi ôi.
ох Thán từ
ox giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôi!, ối!, ái!, ới!, eo ôi!, ối chao ôi!, ối trời ơi!
ой Thán từ
oj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi, ối.
ого́ Thán từ
ohó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi, ối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôi tiếng Nga là gì?
"ôi" trong tiếng Nga là о (thán từ), ох (thán từ), ой (thán từ).