Ý tiếng Nga là gì?
"ý" trong tiếng Nga là смысл (danh từ), италья́нский (tính từ), Ита́лия (danh từ riêng).
смысл Danh từ
smysl giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩa, ý, ý nghĩa.
- В смысле, вы не знаете? Ý cậu là cậu không biết hả?!
- В смысле, ты не знаешь? Ý cậu là cậu không biết hả?!
италья́нский Tính từ
italʹjánskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý, ý đại lợi.
- Он родился в маленьком итальянском городке. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
- Он родился в небольшом итальянском городке. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
Xem đầy đủ từ "италья́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Ита́лия Danh từ riêng
Itálija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý, ý đại lợi, nước ý.
- Германия когда-то была союзницей Италии. Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý.
- Италия — очень красивая страна. Ý là một đất nước rất đẹp
мне́ние Danh từ
mnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.
- Если у двух людей всегда одинаковое мнение, один из них не нужен. Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết
- В этом отношении моё мнение отличается от вашего. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- смыслово́йTính từ · Thuộc về nghĩa, ý, ngữ nghĩa
- иде́яDanh từ · Ý, ý định, ý kiến
- мысльDanh từ · Ý, ý tưởng, tư tưởng
- взглядDanh từ · Ý kiến, kiến giải, ý
- ду́маDanh từ · Ý nghĩ, ý tưởng, ý
- воззре́ниеDanh từ · Ý kiến, kiến giải, ý
- по́мыселDanh từ · Ý nghĩa, tư tưởng, ý; (намерение) ý định, ý đồ, ý muốn
- нежела́тельныйTính từ · Không mong muốn, không như ý, trái ý, không đáng mong muốn, không thỏa đáng
Câu hỏi thường gặp
Ý tiếng Nga là gì?
"ý" trong tiếng Nga là смысл (danh từ), италья́нский (tính từ), Ита́лия (danh từ riêng).