TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ý kiến tiếng Nga là gì?

"ý kiến" trong tiếng Nga là мне́ние (danh từ), взгляд (danh từ).

мне́ние Danh từ

mnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, dư luận, ý.

  • Если у двух людей всегда одинаковое мнение, один из них не нужен. Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết
  • В этом отношении моё мнение отличается от вашего. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn.

Xem đầy đủ từ "мне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

взгляд Danh từ

vzgljad giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.

Xem đầy đủ từ "взгляд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý kiến tiếng Nga là gì?

"ý kiến" trong tiếng Nga là мне́ние (danh từ), взгляд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.