TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ăn mòn tiếng Nga là gì?

"ăn mòn" trong tiếng Nga là разъеда́ть (động từ).

разъеда́ть Động từ

razʺjedátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn mòn, làm hỏng, ăn.

  • се́рная кислота́ разъе́ла ко́жу axit sunfuric ăn da
  • ржа́вчина разъе́ла желе́зо gỉ ăn mòn sắt

Xem đầy đủ từ "разъеда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn mòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn mòn tiếng Nga là gì?

"ăn mòn" trong tiếng Nga là разъеда́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.