TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh nhau tiếng Nga là gì?

"đánh nhau" trong tiếng Nga là сража́ться (động từ), дра́ться (động từ), дра́ка (danh từ).

сража́ться Động từ

sražátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh nhau, chiến đấu, tác chiến; (khẩu ngữ) (играть) đấu, đánh.

  • сража́ться с врага́ми chiến đấu (đánh nhau, tác chiến) với địch
  • срази́ться в ша́хматы đánh cờ, đấu cờ

Xem đầy đủ từ "сража́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

дра́ться Động từ

drátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh nhau, đánh lộn, ẩu đả, choảng nhau, chọn nhau.

  • Не дерись. Đừng đánh nhau.
  • Перестаньте драться. Đừng đánh nhau nữa.

Xem đầy đủ từ "дра́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

дра́ка Danh từ

dráka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc] đánh nhau, đánh lộn, ẩu đả, đấu ẩu.

Xem đầy đủ từ "дра́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

воева́ть Động từ

vojevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh nhau, giao chiến, tác chiến; (сражаться) chiến đấu; (участвовать в войне) tham chiến, dự chiến.

Xem đầy đủ từ "воева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh nhau tiếng Nga là gì?

"đánh nhau" trong tiếng Nga là сража́ться (động từ), дра́ться (động từ), дра́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.