Đánh nhau tiếng Nga là gì?
"đánh nhau" trong tiếng Nga là сража́ться (động từ), дра́ться (động từ), дра́ка (danh từ).
сража́ться Động từ
sražátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh nhau, chiến đấu, tác chiến; (khẩu ngữ) (играть) đấu, đánh.
- сража́ться с врага́ми chiến đấu (đánh nhau, tác chiến) với địch
- срази́ться в ша́хматы đánh cờ, đấu cờ
Xem đầy đủ từ "сража́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
дра́ться Động từ
drátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh nhau, đánh lộn, ẩu đả, choảng nhau, chọn nhau.
- Не дерись. Đừng đánh nhau.
- Перестаньте драться. Đừng đánh nhau nữa.
дра́ка Danh từ
dráka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, cuộc] đánh nhau, đánh lộn, ẩu đả, đấu ẩu.
воева́ть Động từ
vojevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh nhau, giao chiến, tác chiến; (сражаться) chiến đấu; (участвовать в войне) tham chiến, dự chiến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh nhau tiếng Nga là gì?
"đánh nhau" trong tiếng Nga là сража́ться (động từ), дра́ться (động từ), дра́ка (danh từ).