TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đĩa tiếng Nga là gì?

"đĩa" trong tiếng Nga là таре́лка (danh từ), диск (danh từ), блю́до (danh từ).

таре́лка Danh từ

tarélka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

  • Кто разбил тарелку? Ai làm vỡ cái đĩa?
  • Поставьте тарелки в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa.

Xem đầy đủ từ "таре́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

диск Danh từ

disk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

  • диск луны́ mặt trăng tròn

Xem đầy đủ từ "диск": trọng âm, biến cách, cách chia →

блю́до Danh từ

bljúdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

Xem đầy đủ từ "блю́до": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đĩa tiếng Nga là gì?

"đĩa" trong tiếng Nga là таре́лка (danh từ), диск (danh từ), блю́до (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.