Đơn giản tiếng Nga là gì?
"đơn giản" trong tiếng Nga là про́сто (phó từ).
про́сто Phó từ
prósto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [một cách] giản đơn, đơn giản, dễ dàng, dung dị, dễ.
- э́то де́лается о́чень про́сто cái đó thì rất dễ dàng
- э́то про́сто безобра́зие! thật là (quả là) tệ quá chừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn giản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- по́простуPhó từ · Một cách giản đơn, đơn giản, giản dị, bình dị, mộc mạc, tự nhiên
- безыскусныйTính từ · Đơn giản, đơn sơ, giản đơn, giản gị, mộc mạc
- незамыслова́тыйTính từ · Giản đơn, đơn giản, đơn sơ; (простоватый) mộc mạc, chất phác
- незате́йливыйTính từ · Giản đơn, đơn giản, đơn sơ, không phức tạp
- немудрёныйTính từ · Giản đơn, đơn giản, không phức tạp
- простота́Danh từ · Sự giản đơn, đơn giản, dễ dàng, dung dị
- просто́йTính từ · Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn
- стро́гоPhó từ · [một cách] giản dị, đơn giản, đứng đắn, nghiêm trang
- облегчённыйTính từ · Đơn giản, giản đơn
- несло́жныйTính từ · Không phức tạp, giản đơn, đơn giản
- нехи́трыйTính từ · Giản đơn, đơn giản, không phức tạp
Câu hỏi thường gặp
Đơn giản tiếng Nga là gì?
"đơn giản" trong tiếng Nga là про́сто (phó từ).