Đặc tiếng Nga là gì?
"đặc" trong tiếng Nga là пло́тный (tính từ).
пло́тный Tính từ
plótnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.
- Рейс был отменен из-за плотного тумана. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- густо́йTính từ · Đặc, dày đặc, chặt
- ка́шаDanh từ · Món cháo, đặc; (жидкая) cháo, cháo loãng
- консисте́нцияDanh từ · Mật độ, [độ] đặc, rắn, chắc, sệt, quánh
- круто́йTính từ · Đặc
- сплошно́йTính từ · Dày đặc, dày, đặc; (распространяющийся на всё, на всех) toàn bộ, hoàn toàn; (непрерывный) liên tục, liên tiếp, không ngừng, không ngớt
- пло́тностьDanh từ · [độ] đặc, dày đặc
- вя́зкийTính từ · Sệt, đặc
- сгущённыйTính từ · Đã cô đặc, đặc quánh, đặc
- густота́Danh từ · Mật độ, nồng độ, [độ, sự] dày, đặc, đậm, dày đặc
Câu hỏi thường gặp
Đặc tiếng Nga là gì?
"đặc" trong tiếng Nga là пло́тный (tính từ).