TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đặc tiếng Nga là gì?

"đặc" trong tiếng Nga là пло́тный (tính từ).

пло́тный Tính từ

plótnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.

  • Рейс был отменен из-за плотного тумана. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "пло́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặc tiếng Nga là gì?

"đặc" trong tiếng Nga là пло́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.