TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Để dành tiếng Nga là gì?

"để dành" trong tiếng Nga là сохрани́ть (động từ), сохраня́ть (động từ).

сохрани́ть Động từ

soxranítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để dành.

Xem đầy đủ từ "сохрани́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сохраня́ть Động từ

soxranjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để dành.

Xem đầy đủ từ "сохраня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để dành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Để dành tiếng Nga là gì?

"để dành" trong tiếng Nga là сохрани́ть (động từ), сохраня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.