Đỉnh tiếng Nga là gì?
"đỉnh" trong tiếng Nga là верши́на (danh từ), верх (danh từ), пик (danh từ).
верши́на Danh từ
veršína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh, ngọn, chóp.
- От вида, открывшегося с вершины горы, у меня захватило дыхание. Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở.
- На вершине горы стояли два замка и башня. Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp.
верх Danh từ
verx giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh.
пик Danh từ
pik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh [núi].
- часы́ пик giờ cao điểm
верху́шка Danh từ
verxúška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh, ngọn, chóp, đầu.
- верхушка де́рева ngọn cây
- верхушка горы́ đỉnh (chóp) núi
маку́шка Danh từ
makúška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh, ngọn, chóp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỉnh tiếng Nga là gì?
"đỉnh" trong tiếng Nga là верши́на (danh từ), верх (danh từ), пик (danh từ).