TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Định tiếng Nga là gì?

"định" trong tiếng Nga là собира́ться (động từ), намерева́ться (động từ).

собира́ться Động từ

sobirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định, có ý định.

  • Они собираются эмигрировать в Соединенные Штаты. Họ định di cư sang Mỹ.
  • Я не собирался производить такого впечатления. Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.

Xem đầy đủ từ "собира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

намерева́ться Động từ

namerevátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định, dự định, định bụng, định tâm, có ý định, chủ tâm; (сделать что-л. плохое) rắp tâm, lập tâm.

Xem đầy đủ từ "намерева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Định tiếng Nga là gì?

"định" trong tiếng Nga là собира́ться (động từ), намерева́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.