Định tiếng Nga là gì?
"định" trong tiếng Nga là собира́ться (động từ), намерева́ться (động từ).
собира́ться Động từ
sobirátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định, có ý định.
- Они собираются эмигрировать в Соединенные Штаты. Họ định di cư sang Mỹ.
- Я не собирался производить такого впечатления. Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.
Xem đầy đủ từ "собира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
намерева́ться Động từ
namerevátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định, dự định, định bụng, định tâm, có ý định, chủ tâm; (сделать что-л. плохое) rắp tâm, lập tâm.
Xem đầy đủ từ "намерева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- определя́тьĐộng từ · Xác định, định
- заду́мыватьĐộng từ · Định, dự định, có ý định
- определённыйTính từ · [đã] quy định, ấn định, xác định, định
- устано́вленныйTính từ · [Đã, được] quy định, ấn định, định
- назнача́тьĐộng từ · Định, quy định, xét định, xác định
- фикси́роватьĐộng từ · Ấn định, quy định, định
- настра́иватьсяĐộng từ · Dự đinh, định bụng, định tâm, định, rắp tâm
Câu hỏi thường gặp
Định tiếng Nga là gì?
"định" trong tiếng Nga là собира́ться (động từ), намерева́ться (động từ).