TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Độc tiếng Nga là gì?

"độc" trong tiếng Nga là исключи́тельно (phó từ), ядови́тый (tính từ).

исключи́тельно Phó từ

isključítelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, độc, chỉ có.

  • занима́ться исключи́тельно одни́м де́лом làm độc một việc, chỉ làm một việc thôi
  • здесь расту́т исключи́тельно ли́ственные поро́ды chỉ có giống cây lá rộng mọc ở đây

Xem đầy đủ từ "исключи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

ядови́тый Tính từ

jadovítyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc, có chất độc, có nộc độc.

  • Эта рыба не ядовитая. Cá này không có độc.
  • В Австралии много ядовитых змей? Ở Úc có nhiều rắn độc không?

Xem đầy đủ từ "ядови́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độc tiếng Nga là gì?

"độc" trong tiếng Nga là исключи́тельно (phó từ), ядови́тый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.