Độc tiếng Nga là gì?
"độc" trong tiếng Nga là исключи́тельно (phó từ), ядови́тый (tính từ).
исключи́тельно Phó từ
isključítelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, độc, chỉ có.
- занима́ться исключи́тельно одни́м де́лом làm độc một việc, chỉ làm một việc thôi
- здесь расту́т исключи́тельно ли́ственные поро́ды chỉ có giống cây lá rộng mọc ở đây
Xem đầy đủ từ "исключи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
ядови́тый Tính từ
jadovítyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc, có chất độc, có nộc độc.
- Эта рыба не ядовитая. Cá này không có độc.
- В Австралии много ядовитых змей? Ở Úc có nhiều rắn độc không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- пога́ныйTính từ · Độc
- токси́чныйTính từ · Độc
- одино́чныйTính từ · Sống đơn độc, độc
- токси́чностьDanh từ · Độc tính, [tính, độ] độc
- ядDanh từ · Chất độc, thuốc độc, độc
- отра́ваDanh từ · Chất độc, thuốc độc, độc
- змеи́ныйTính từ · Độc, độc địa, độc ác, thâm độc
- нездоро́выйTính từ · Có hại cho sức khỏe, độc, độc địa, không lành
Câu hỏi thường gặp
Độc tiếng Nga là gì?
"độc" trong tiếng Nga là исключи́тельно (phó từ), ядови́тый (tính từ).