Động đậy tiếng Nga là gì?
"động đậy" trong tiếng Nga là шевели́ться (động từ).
шевели́ться Động từ
ševelítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhúc nhích, động đậy, cựa quậy, ngọ ngoạy, ngo ngoe, rọ rạy, lay động, rung rinh, mấp máy.
- шевели́ться губа́ми mấp máy đôi môi, máy môi
Xem đầy đủ từ "шевели́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- копоши́тьсяĐộng từ · Nhúc nhích, động đậy, cử động, ngọ ngoạy, cựa quậy; (о насекомых) nhung nhúc, lúc nhúc
- пошеве́ливатьсяĐộng từ · Khe khẽ nhúc nhích, động đậy, cựa quậy
- пошевели́тьсяĐộng từ · Nhúc nhích, động đậy, cựa quậy
- шелохну́тьсяĐộng từ · Khẽ nhúc nhích, động đậy, rung rinh, lay động
- дви́гатьсяĐộng từ · Cử động, động đậy, cựa quậy
- дви́гатьĐộng từ · Cử động, động đậy
- пошеве́ливатьĐộng từ · Khe khẽ lay động, lay nhè nhẹ, nhúc nhích, động đậy
- пошевели́тьĐộng từ · Làm lay động, làm chuyển động, nhúc nhích, động đậy
- шевели́тьĐộng từ · Nhúc nhích, mấp máy, động đậy, cựa quậy, cử động nhẹ, khẽ động đậy, khẽ cử động
Câu hỏi thường gặp
Động đậy tiếng Nga là gì?
"động đậy" trong tiếng Nga là шевели́ться (động từ).