Điển hình tiếng Nga là gì?
"điển hình" trong tiếng Nga là типи́чный (tính từ).
типи́чный Tính từ
tipíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điển hình, tiêu biểu.
- Том - типичный англичанин. Tom là một người Anh điển hình.
- типичный ю́жный го́род thành phố điển hình ở miền nam
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điển hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ико́наDanh từ · Điển hình
- образцово-показательныйTính từ · Điển hình, kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu mực
- типDanh từ · Điển hình
- образе́цDanh từ · Mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hình
- класси́ческийTính từ · Điển hình
- образцо́выйTính từ · Mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hình
- показа́тельныйTính từ · Đặc sắc, đặc biệt, đặc trưng, điển hình
- типичностьDanh từ · Tính điển hình
Câu hỏi thường gặp
Điển hình tiếng Nga là gì?
"điển hình" trong tiếng Nga là типи́чный (tính từ).