TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đoán ra tiếng Nga là gì?

"đoán ra" trong tiếng Nga là угада́ть (động từ), отга́дывать (động từ).

угада́ть Động từ

ugadátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán ra, nghĩ ra.

Xem đầy đủ từ "угада́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

отга́дывать Động từ

otgádyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán ra, đoán đúng; (загадку) đoán, bói.

Xem đầy đủ từ "отга́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoán ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoán ra tiếng Nga là gì?

"đoán ra" trong tiếng Nga là угада́ть (động từ), отга́дывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.