TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ẩn nấp tiếng Nga là gì?

"ẩn nấp" trong tiếng Nga là убе́жище (danh từ), скрыва́ться (động từ).

убе́жище Danh từ

ubéžišče giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Nơi, chỗ] trú ẩn, ẩn nấp, trốn tránh, cư trú, trú ngụ.

  • полити́ческое убе́жище [chỗ, sự] cư trú chính trị, trú ngụ chính trị
  • пра́во убе́жища quyền [được] cư trú, quyền [được] trú ngụ

Xem đầy đủ từ "убе́жище": trọng âm, biến cách, cách chia →

скрыва́ться Động từ

skryvátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩn náu, ẩn nấp, ẩn núp, nấp, núp, trốn; (сбежать) chạy trốn; (khẩu ngữ) (уйти незамено) lẻn đi, chuồn, tếch, lủi.

Xem đầy đủ từ "скрыва́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩn nấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ẩn nấp tiếng Nga là gì?

"ẩn nấp" trong tiếng Nga là убе́жище (danh từ), скрыва́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.