TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bác bỏ tiếng Nga là gì?

"bác bỏ" trong tiếng Nga là опроверга́ть (động từ).

опроверга́ть Động từ

oprovergátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải chính, bác bỏ, bác... đi.

Xem đầy đủ từ "опроверга́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bác bỏ tiếng Nga là gì?

"bác bỏ" trong tiếng Nga là опроверга́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.