Bậc tiếng Nga là gì?
"bậc" trong tiếng Nga là ступе́нь (danh từ), я́рус (danh từ).
ступе́нь Danh từ
stupénʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc, bực.
- перен. giai đoạn
я́рус Danh từ
járus giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng, bậc, thứ bậc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bậc tiếng Nga là gì?
"bậc" trong tiếng Nga là ступе́нь (danh từ), я́рус (danh từ).