TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bậc tiếng Nga là gì?

"bậc" trong tiếng Nga là ступе́нь (danh từ), я́рус (danh từ).

ступе́нь Danh từ

stupénʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậc, bực.

  • перен. giai đoạn

Xem đầy đủ từ "ступе́нь": trọng âm, biến cách, cách chia →

я́рус Danh từ

járus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng, bậc, thứ bậc.

Xem đầy đủ từ "я́рус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bậc tiếng Nga là gì?

"bậc" trong tiếng Nga là ступе́нь (danh từ), я́рус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.