TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bận tiếng Nga là gì?

"bận" trong tiếng Nga là занима́ться (động từ), за́нятый (tính từ), одева́ться (động từ).

занима́ться Động từ

zanimátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm, bận, theo đuổi (việc gì: занима́ться спо́ртом — chơi thể thao); học, ôn bài.

Xem đầy đủ từ "занима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

за́нятый Tính từ

zánjatyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận, bận việc, măc việc, không rỗi, không rảnh.

  • В последнее время я была очень занята. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
  • В последнее время я был очень занят. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.

Xem đầy đủ từ "за́нятый": trọng âm, biến cách, cách chia →

одева́ться Động từ

odevátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận.

  • одева́ться в черное mặc (bận, vận) đồ đen

Xem đầy đủ từ "одева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

занято́й Tính từ

zanjatój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận, bận rộn.

  • Я никогда не видел Тома таким занятым. Tôi chưa từng thấy Tom bận như thế.
  • В последнее время я была очень занята. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.

Xem đầy đủ từ "занято́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bận tiếng Nga là gì?

"bận" trong tiếng Nga là занима́ться (động từ), за́нятый (tính từ), одева́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.