Bận tiếng Nga là gì?
"bận" trong tiếng Nga là занима́ться (động từ), за́нятый (tính từ), одева́ться (động từ).
занима́ться Động từ
zanimátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, bận, theo đuổi (việc gì: занима́ться спо́ртом — chơi thể thao); học, ôn bài.
Xem đầy đủ từ "занима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
за́нятый Tính từ
zánjatyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận, bận việc, măc việc, không rỗi, không rảnh.
- В последнее время я была очень занята. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
- В последнее время я был очень занят. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
одева́ться Động từ
odevátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận.
- одева́ться в черное mặc (bận, vận) đồ đen
Xem đầy đủ từ "одева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
занято́й Tính từ
zanjatój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận, bận rộn.
- Я никогда не видел Тома таким занятым. Tôi chưa từng thấy Tom bận như thế.
- В последнее время я была очень занята. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bận tiếng Nga là gì?
"bận" trong tiếng Nga là занима́ться (động từ), за́нятый (tính từ), одева́ться (động từ).