TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biến thành tiếng Nga là gì?

"biến thành" trong tiếng Nga là превраща́ться (động từ), превраща́ть (động từ).

превраща́ться Động từ

prevraščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến thành, trở thành, chuyển thành, hóa thành, chuyển hóa thành.

  • Когда лёд тает, он превращается в воду. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.

Xem đầy đủ từ "превраща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

превраща́ть Động từ

prevraščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến... thành, chuyển... thành, biến đổi... ra, chuyển... hóa thành.

  • преврати́ть во́ду в пар biến nước thành hơi
  • превраща́ть что́-л. в шу́тку chuyển cái gì thành chuyện đùa

Xem đầy đủ từ "превраща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biến thành tiếng Nga là gì?

"biến thành" trong tiếng Nga là превраща́ться (động từ), превраща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.