Biết tiếng Nga là gì?
"biết" trong tiếng Nga là знать (động từ), изве́стный (tính từ), уме́ть (động từ).
знать Động từ
znatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết.
- Я не знаю, как показать это, поскольку это и так вполне ясно. Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.
- Мне нужен словарь, потому что я не знаю этого слова. Tôi cần một cuốn từ điển vì tôi không biết từ này.
изве́стный Tính từ
izvéstnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết, được biết, được nhiều người biết.
- Я знаю, что тебе известно, где Том. Tôi biết là bạn biết Tom đang ở đâu.
- Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.
Xem đầy đủ từ "изве́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →
уме́ть Động từ
umétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết làm, biết.
- Я не умею кататься на велосипеде. Tôi không biết đi xe đạp.
- На скольких инструментах ты умеешь играть? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ?
узнава́ть Động từ
uznavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết, hay, được biết, được hay, hay biết.
- Они не узнают, что мы там. Họ sẽ không biết là chúng ta ở đó.
- я то́лько что узна́л об э́том tôi vừa mới biết được (được biết, được hay) điều đó
ве́дать Động từ
védatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết.
- не зна́ю, не ве́даю tôi không biết, không hiểu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biết tiếng Nga là gì?
"biết" trong tiếng Nga là знать (động từ), изве́стный (tính từ), уме́ть (động từ).