Cá thể tiếng Nga là gì?
"cá thể" trong tiếng Nga là о́собь (danh từ), индиви́дуум (danh từ).
о́собь Danh từ
ósobʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá thể.
индиви́дуум Danh từ
indivíduum giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân, cá thể.
Xem đầy đủ từ "индиви́дуум": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- единоличнныйTính từ · Cá thể, cá nhân, riêng lẻ, riêng lẽ
- лицо́Danh từ · Cá nhân, cá thể
- ли́чностьDanh từ · Cá nhân, cá thể
- индивидуа́льныйTính từ · Cá thể, riêng lẻ, riêng
- индиви́дDanh từ · Cá nhân, cá thể
- индивидуа́льностьDanh từ · Cá nhân, cá thể
- осо́баDanh từ · Cá nhân, cá thể
- одино́чныйTính từ · [do] một người làm, cá thể, cá nhân
Câu hỏi thường gặp
Cá thể tiếng Nga là gì?
"cá thể" trong tiếng Nga là о́собь (danh từ), индиви́дуум (danh từ).