Cánh tiếng Nga là gì?
"cánh" trong tiếng Nga là крыло́ (danh từ).
крыло́ Danh từ
kryló giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh.
- Утка распустила оба крыла. Một con vịt xòe ra hai cái cánh.
- взма́хивать кры́лями vẫy (tung, đập) cánh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ло́пастьDanh từ · Cánh, lá, tấm
- фли́гельDanh từ · Cánh, chái nhà
- полови́нкаDanh từ · Cánh cửa, cánh
- ство́ркаDanh từ · Cánh cửa, cánh; (раковины) ngao, vỏ ngêu, mảnh vỏ
- ство́рчатыйTính từ · Vỏ cánh cửa, cánh
- бокDanh từ · Bên, cạnh bên, phía, cánh
- лепесто́кDanh từ · Cánh hoa, cánh
- гребо́кDanh từ · [lá] cánh
Câu hỏi thường gặp
Cánh tiếng Nga là gì?
"cánh" trong tiếng Nga là крыло́ (danh từ).