TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cất cánh tiếng Nga là gì?

"cất cánh" trong tiếng Nga là взлета́ть (động từ).

взлета́ть Động từ

vzletátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay lên, cất cánh.

Xem đầy đủ từ "взлета́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cất cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cất cánh tiếng Nga là gì?

"cất cánh" trong tiếng Nga là взлета́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.