TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cấu thành tiếng Nga là gì?

"cấu thành" trong tiếng Nga là составля́ть (động từ).

составля́ть Động từ

sostavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu thành.

Xem đầy đủ từ "составля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấu thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấu thành tiếng Nga là gì?

"cấu thành" trong tiếng Nga là составля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.