Ca tiếng Nga là gì?
"ca" trong tiếng Nga là пе́ние (danh từ).
пе́ние Danh từ
pénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, tiếng] hát, ca; (птиц) [sự, tiếng] hót; (петуха и т. п.) [sự, tiếng] gáy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- кру́жкаDanh từ · Ca
- вока́льныйTính từ · Thuộc về ca hát, ca, hát
- сме́нныйTính từ · Thuộc về phiên, ca, kíp
- пропе́тьĐộng từ · Hát, ca, ca hát
- распаватьĐộng từ · Hát, ca, hát vang; (о птицах) hót, gáy, hót vang, gáy vang
- слу́чайDanh từ · Trường hợp, ca
- пе́сняDanh từ · Bài hát, ca, ca khúc
- рома́нсDanh từ · [Bài, khúc] tình ca; (название инструментальной пьесы) rôman khúc, khúc rôman, lãng mạn khúc
Câu hỏi thường gặp
Ca tiếng Nga là gì?
"ca" trong tiếng Nga là пе́ние (danh từ).