Chở đến tiếng Nga là gì?
"chở đến" trong tiếng Nga là доставля́ть (động từ).
доставля́ть Động từ
dostavljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến.
Xem đầy đủ từ "доставля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chở đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- заво́зDanh từ · [sự] chở đến, tải đến
- подвози́тьĐộng từ · Chở... đến, chuyên chở... đến, vận chuyển... đến
- привози́тьĐộng từ · Chở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến; (вводить) nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhập
- развози́тьĐộng từ · Chở... đến, tải... đến, xe... đến, vận chuyển... đến
- доста́вкаDanh từ · Sự chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến, mang đến; (товаров (cũng)) [sự] giao; (писем) [sự] phát
- вывози́тьĐộng từ · Chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đến
- завози́тьĐộng từ · Chở đến, tải đến, đem đến, đưa đến, chuyên chở đến
- подво́зDanh từ · Sự chở đến, chuyên chở đến, vận chuyển đến; cung cấp, tiếp tế ((giống trung) подвози́ть)
- приво́зDanh từ · Sự chở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến; (ввоз) [sự] nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhập
- разво́зкаDanh từ · Sự chở đến, tải đến, vận chuyển, vận tải
Câu hỏi thường gặp
Chở đến tiếng Nga là gì?
"chở đến" trong tiếng Nga là доставля́ть (động từ).