TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ tiếng Nga là gì?

"chủ" trong tiếng Nga là владе́лец (danh từ).

владе́лец Danh từ

vladélec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chủ, chủ nhân, người sở hữu.

  • Я владелец этого здания. Tôi là chủ tòa nhà này.
  • Стоящий вон там человек - владелец магазина. Người đứng ở kia là chủ quán.

Xem đầy đủ từ "владе́лец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ tiếng Nga là gì?

"chủ" trong tiếng Nga là владе́лец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.